- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
hóa học phân tích
Anh ấy đang học hóa phân tích.
hóa học phân tích
Anh ấy đang học hóa phân tích.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
hóa học phân tích
hóa học phân tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.