- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
mạch rẽ nhánh; mạch shunt
Mạch phân lưu là một loại mạch song song.
mạch phân dòng (điện tử)
Mạch phân lưu là một loại mạch điện phổ biến.
mạch rẽ nhánh; mạch shunt
Mạch phân lưu là một loại mạch song song.
mạch phân dòng (điện tử)
Mạch phân lưu là một loại mạch điện phổ biến.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
mạch rẽ nhánh; mạch shunt
mạch rẽ nhánh; mạch shunt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.