- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
sinh vật phân giải (sinh học)
Sinh vật phân giải đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
sinh vật phân giải (sinh học)
Sinh vật phân giải đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
sinh vật phân giải (sinh học)
sinh vật phân giải (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.