- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
chạm đúng yếu hại; đánh trúng điểm then chốt [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy đã đánh trúng trọng tâm.
chạm đúng yếu hại; đánh trúng điểm mấu chốt [thành ngữ]
chỉ trúng điểm mấu chốt; đánh trúng yếu hại [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy đã đi đúng trọng tâm.
chạm đúng yếu hại; đánh trúng điểm then chốt [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy đã đánh trúng trọng tâm.
chạm đúng yếu hại; đánh trúng điểm mấu chốt [thành ngữ]
chỉ trúng điểm mấu chốt; đánh trúng yếu hại [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy đã đi đúng trọng tâm.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
chạm đúng yếu hại; đánh trúng điểm then chốt [thành ngữ]
chạm đúng yếu hại; đánh trúng điểm then chốt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chỉ đúng trọng tâm; đánh trúng yếu hại [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy đã đi thẳng vào vấn đề.
chỉ đúng trọng tâm; đánh trúng yếu hại [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy đã đi thẳng vào vấn đề.