- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
trò chơi oẳn tù tì bằng ngón tay; trò đoán số ngón (trò chơi uống rượu)
Họ đang chơi trò đoán ngón tay.
trò chơi oẳn tù tì bằng ngón tay; trò đoán số ngón (trò chơi uống rượu)
Họ đang chơi trò đoán ngón tay.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
trò chơi oẳn tù tì bằng ngón tay; trò đoán số ngón (trò chơi uống rượu)
trò chơi oẳn tù tì bằng ngón tay; trò đoán số ngón (trò chơi uống rượu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.