- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
cương trực, không xu nịnh [thành ngữ]
Anh ấy là một người cương trực.
cương trực, không xu nịnh [thành ngữ]
Anh ấy là một người cương trực.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
cương trực, không xu nịnh [thành ngữ]
cương trực, không xu nịnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.