- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
kiên quyết và ít lời [thành ngữ]
Anh ấy là một người cương nghị và ít nói.
kiên quyết và ít lời [thành ngữ]
Anh ấy là một người cương nghị và ít nói.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
kiên quyết và ít lời [thành ngữ]
kiên quyết và ít lời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.