- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
đầu tư mạo hiểm khởi nghiệp; vốn đầu tư mạo hiểm
Đầu tư mạo hiểm rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
đầu tư mạo hiểm khởi nghiệp; vốn đầu tư mạo hiểm
Đầu tư mạo hiểm rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đầu tư mạo hiểm khởi nghiệp; vốn đầu tư mạo hiểm
đầu tư mạo hiểm khởi nghiệp; vốn đầu tư mạo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.