- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
vết thương; chấn thương; sang chấn tâm lý
中身体或心理受到的伤害shēntǐ huò xīnlǐ shòudào de shānghài
Anh ấy đã chịu một vết thương rất sâu.
vết thương; chấn thương; sang chấn tâm lý
中身体或心理受到的伤害shēntǐ huò xīnlǐ shòudào de shānghài
Anh ấy đã chịu một vết thương rất sâu.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
vết thương; chấn thương; sang chấn tâm lý
vết thương; chấn thương; sang chấn tâm lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.