- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
中最初建立或开办某个事物的人zuì chū jiànlì huò kāibàn mǒu ge shìwù de rén
Anh ấy là người sáng lập công ty.
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
中最初建立或开办某个事物的人zuì chū jiànlì huò kāibàn mǒu ge shìwù de rén
Anh ấy là người sáng lập công ty.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.