- 衤y(áo, vải)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
học sinh trung học cơ sở
Tôi là một học sinh cấp hai.
học sinh trung học cơ sở
Tôi là một học sinh cấp hai.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học sinh trung học cơ sở
học sinh trung học cơ sở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.