- 半bán(một nửa)
- 刂đao(dao (dạng bên phải))
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
năng lực phán đoán; khả năng phán xét
Anh ấy có khả năng phán đoán rất mạnh.
phán định; xác định; kết luận
năng lực phán đoán; khả năng phán xét
Anh ấy có khả năng phán đoán rất mạnh.
phán định; xác định; kết luận
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
năng lực phán đoán; khả năng phán xét
năng lực phán đoán; khả năng phán xét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.