- 半bán(một nửa)
- 刂đao(dao (dạng bên phải))
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
như hai người khác nhau; thay đổi hoàn toàn
Bây giờ anh ấy như một người khác.
không còn là chính mình; hoàn toàn thay đổi
Hôm nay anh ấy không giống như mọi ngày.
như hai người khác nhau; thay đổi hoàn toàn
Bây giờ anh ấy như một người khác.
không còn là chính mình; hoàn toàn thay đổi
Hôm nay anh ấy không giống như mọi ngày.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
như hai người khác nhau; thay đổi hoàn toàn
như hai người khác nhau; thay đổi hoàn toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.