- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
quan hệ sống còn; liên quan đến lợi hại thiết thân [thành ngữ]
Đây là một vấn đề lợi hại du quan.
quan hệ sống còn; liên quan đến lợi hại thiết thân [thành ngữ]
Đây là một vấn đề lợi hại du quan.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
quan hệ sống còn; liên quan đến lợi hại thiết thân [thành ngữ]
quan hệ sống còn; liên quan đến lợi hại thiết thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.