- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
độc đáo; sáng tạo khác lạ [thành ngữ]
Thiết kế này rất độc đáo.
có cách nghĩ độc đáo; sáng tạo khác người [thành ngữ]
độc đáo; sáng tạo khác lạ [thành ngữ]
Thiết kế này rất độc đáo.
có cách nghĩ độc đáo; sáng tạo khác người [thành ngữ]
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
độc đáo; sáng tạo khác lạ [thành ngữ]
độc đáo; sáng tạo khác lạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.