- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
nơi khác; chỗ khác
中其他地方;不是这里的地方qítā dìfang;búshì zhèlǐ de dìfang
Bạn có thể tìm thấy nó ở nơi khác.
nơi khác; chỗ khác
中其他地方;不是这里的地方qítā dìfang;búshì zhèlǐ de dìfang
Bạn có thể tìm thấy nó ở nơi khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
nơi khác; chỗ khác
nơi khác; chỗ khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.