- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
chữ viết sai; chữ đọc sai
Chữ này là chữ viết sai.
chữ viết sai; chữ đọc sai
Chữ này là chữ viết sai.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ viết sai; chữ đọc sai
chữ viết sai; chữ đọc sai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.