- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
đừng nhắc nữa; thôi đừng nói đến nữa
Thôi đừng nhắc nữa, hôm nay tôi rất bận.
Cái bộ dạng đó của anh ta, đừng nhắc đến nữa!
đừng nhắc đến nữa; thôi đừng nói đến nữa
Đừng nhắc đến nữa, hôm nay tôi rất bận.
đừng nhắc nữa; thôi đừng nói đến nữa
Thôi đừng nhắc nữa, hôm nay tôi rất bận.
Cái bộ dạng đó của anh ta, đừng nhắc đến nữa!
đừng nhắc đến nữa; thôi đừng nói đến nữa
Đừng nhắc đến nữa, hôm nay tôi rất bận.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
đừng nhắc nữa; thôi đừng nói đến nữa
đừng nhắc nữa; thôi đừng nói đến nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đừng nhắc nữa; thôi đừng nói đến nữa
đừng nhắc nữa; thôi đừng nói đến nữa