- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
không có gì khác; ngoài ra không còn gì
Tôi không có gì khác ngoài cuốn sách này.
không có gì khác; ngoài ra không còn gì
Tôi không có gì khác ngoài cuốn sách này.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
không có gì khác; ngoài ra không còn gì
không có gì khác; ngoài ra không còn gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.