- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
có dụng ý riêng; có mưu đồ thầm kín [thành ngữ]
Anh ta có ý đồ khác.
có dụng ý riêng; có mưu đồ thầm kín [thành ngữ]
Anh ta có ý đồ khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
có dụng ý riêng; có mưu đồ thầm kín [thành ngữ]
có dụng ý riêng; có mưu đồ thầm kín [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.