- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
mang một vẻ duyên dáng riêng; có phong vị đặc biệt
Bức tranh này có một nét quyến rũ đặc biệt.
mang một vẻ duyên dáng riêng; có phong vị đặc biệt
Bức tranh này có một nét quyến rũ đặc biệt.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
mang một vẻ duyên dáng riêng; có phong vị đặc biệt
mang một vẻ duyên dáng riêng; có phong vị đặc biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.