- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
đừng để ý; đừng quan tâm
中不要理睬;不要关注búyào lǐcài; búyào guānzhù
Bạn đừng để ý đến anh ấy.
mặc kệ; đừng bận tâm
中不要理睬;不用管búyào lǐcai;búyòng guǎn
Đừng để ý đến anh ta!
đừng để ý; đừng quan tâm
中不要理睬;不要关注búyào lǐcài; búyào guānzhù
Bạn đừng để ý đến anh ấy.
mặc kệ; đừng bận tâm
中不要理睬;不用管búyào lǐcai;búyòng guǎn
Đừng để ý đến anh ta!
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
đừng để ý; đừng quan tâm
đừng để ý; đừng quan tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đừng để ý đến; đừng thèm quan tâm đến
中不要理睬;不管búyào lǐcái; búguǎn
đừng để ý đến; đừng thèm nói chuyện với
中不要理睬或回应某人búyào lǐcài huò huíyìng mǒurén
đừng để ý đến; đừng thèm quan tâm đến
中不要理睬;不管búyào lǐcái; búguǎn
đừng để ý đến; đừng thèm nói chuyện với
中不要理睬或回应某人búyào lǐcài huò huíyìng mǒurén