- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
có mặt khắp nơi; phổ biến rộng rãi
Loài hoa này có thể thấy ở khắp mọi nơi.
bình thường; tầm thường; phàm tục
Loài hoa này rất phổ biến.
có thể thấy ở khắp nơi; phổ biến khắp nơi
có mặt khắp nơi; phổ biến rộng rãi
Loài hoa này có thể thấy ở khắp mọi nơi.
bình thường; tầm thường; phàm tục
Loài hoa này rất phổ biến.
có thể thấy ở khắp nơi; phổ biến khắp nơi
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
có mặt khắp nơi; phổ biến rộng rãi
có mặt khắp nơi; phổ biến rộng rãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.