- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
làm đến mềm nhũn cả tay
Tôi làm bài tập đến mềm cả tay.
làm đến mềm nhũn cả tay
Tôi làm bài tập đến mềm cả tay.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
làm đến mềm nhũn cả tay
làm đến mềm nhũn cả tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.