- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
sảnh đến; sảnh đón khách
Xin hãy đến sảnh đến đón tôi.
sảnh đến; sảnh đón khách
Xin hãy đến sảnh đến đón tôi.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
sảnh đến; sảnh đón khách
sảnh đến; sảnh đón khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.