- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
lời mỉa mai; lời châm chọc
Anh ấy luôn nói những lời cay nghiệt.
lời nói châm chọc; lời mỉa mai
lời mỉa mai; lời châm chọc
Anh ấy luôn nói những lời cay nghiệt.
lời nói châm chọc; lời mỉa mai
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời mỉa mai; lời châm chọc
lời mỉa mai; lời châm chọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.