- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
tính kích thích; tính gây hưng phấn
Bộ phim này rất ly kỳ.
khích lệ; phấn khởi lòng người
Bộ phim này quá kích thích!
có tính kích thích; kích thích
Loại thức ăn này có tính kích thích.
tính kích thích; tính gây hưng phấn
Bộ phim này rất ly kỳ.
khích lệ; phấn khởi lòng người
Bộ phim này quá kích thích!
có tính kích thích; kích thích
Loại thức ăn này có tính kích thích.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính kích thích; tính gây hưng phấn
tính kích thích; tính gây hưng phấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có tính kích thích; gây kích ứng
Mùi này có tính kích thích.
có tính kích thích; mang tính khiêu khích
Mùi vị này có tính kích thích.
có tính kích thích; gây kích ứng
có tính kích thích; gây kích ứng
Món ăn này có vị cay.
có tính kích thích; gây kích ứng
Mùi này có tính kích thích.
có tính kích thích; mang tính khiêu khích
Mùi vị này có tính kích thích.
có tính kích thích; gây kích ứng
có tính kích thích; gây kích ứng
Món ăn này có vị cay.