- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
chói mắt; chói sáng
Ánh nắng rất chói mắt.
chói mắt; chói lọi
chói mắt; lóa mắt
Màu sắc của bộ quần áo này quá chói mắt.
chói mắt; chói sáng
Ánh nắng rất chói mắt.
chói mắt; chói lọi
chói mắt; lóa mắt
Màu sắc của bộ quần áo này quá chói mắt.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
chói mắt; chói sáng
chói mắt; chói sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chói mắt; nhức mắt; lạc điệu
Ánh sáng này quá chói mắt.
chói mắt; gai mắt
thiếu lịch sự; xấu xí; khó coi
Màu sắc của bộ quần áo này rất chói mắt.
chói mắt; nhức mắt; lạc điệu
Ánh sáng này quá chói mắt.
chói mắt; gai mắt
thiếu lịch sự; xấu xí; khó coi
Màu sắc của bộ quần áo này rất chói mắt.