- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
nửa đời đầu; nửa cuộc đời trước
Nửa đầu đời của anh ấy rất vất vả.
nửa đời đầu; nửa cuộc đời trước
Nửa đầu đời của anh ấy rất vất vả.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nửa đời đầu; nửa cuộc đời trước
nửa đời đầu; nửa cuộc đời trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.