- 彔lục(chạm khắc, lấy ra)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
giai cấp bóc lột (trong lý luận Marx)
Giai cấp bóc lột là sản phẩm của lịch sử.
giai cấp bóc lột (trong lý luận Marx)
Giai cấp bóc lột là sản phẩm của lịch sử.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
giai cấp bóc lột (trong lý luận Marx)
giai cấp bóc lột (trong lý luận Marx)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.