- 前tiền(phía trước, tiến lên)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt tóc
Tôi muốn cắt tóc.
cắt tóc
Tôi muốn cắt tóc.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
cắt tóc
cắt tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.