- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tỉnh Gia Tư Ni (Afghanistan)
Tỉnh Ghazni ở Afghanistan.
tỉnh Gia Tư Ni (Afghanistan)
Tỉnh Ghazni ở Afghanistan.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Hai sợi tơ nhỏ tách đôi gợi ý nghĩa 'này, nơi đây' như điểm khởi đầu của mọi thứ.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Hai sợi tơ nhỏ tách đôi gợi ý nghĩa 'này, nơi đây' như điểm khởi đầu của mọi thứ.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh Gia Tư Ni (Afghanistan)
tỉnh Gia Tư Ni (Afghanistan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.