- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
California
中美国西部的一个州,位于太平洋沿岸měiguó xībù de yī ge zhōu,wèiyú tàipínyáng yánàn
California là một bang xinh đẹp.
California
中美国西部的一个州,位于太平洋沿岸měiguó xībù de yī ge zhōu,wèiyú tàipínyáng yánàn
California là một bang xinh đẹp.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
California
California
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.