- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Hoàng gia Canada
Hải quân Hoàng gia Canada.
Hoàng gia Canada (tiền tố cho tàu Hải quân Canada)
Hoàng gia Canada
Hải quân Hoàng gia Canada.
Hoàng gia Canada (tiền tố cho tàu Hải quân Canada)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Hoàng gia Canada
Hoàng gia Canada
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.