- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
lò phản ứng động lực; lò phản ứng điện
Lò phản ứng hạt nhân này rất tiên tiến.
lò phản ứng động lực; lò phản ứng điện
Lò phản ứng hạt nhân này rất tiên tiến.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
lò phản ứng động lực; lò phản ứng điện
lò phản ứng động lực; lò phản ứng điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.