- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
quan hệ lao động; quan hệ lao tư
Quan hệ lao động là nền tảng của sự ổn định xã hội.
quan hệ lao tư; quan hệ giữa người lao động và chủ tư bản
Quan hệ lao động rất quan trọng.
quan hệ lao động; quan hệ lao tư
Quan hệ lao động là nền tảng của sự ổn định xã hội.
quan hệ lao tư; quan hệ giữa người lao động và chủ tư bản
Quan hệ lao động rất quan trọng.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ lao động; quan hệ lao tư
quan hệ lao động; quan hệ lao tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.