- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
quan hệ lao động - chủ thuê
Mối quan hệ lao động rất quan trọng.
quan hệ lao động; quan hệ lao tư
Quan hệ lao động là một phần quan trọng của xã hội.
quan hệ lao động - chủ thuê
Mối quan hệ lao động rất quan trọng.
quan hệ lao động; quan hệ lao tư
Quan hệ lao động là một phần quan trọng của xã hội.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ lao động - chủ thuê
quan hệ lao động - chủ thuê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.