- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
hai bên ngang sức ngang tài [thành ngữ]
Hai đội này ngang tài ngang sức.
hai bên ngang sức ngang tài [thành ngữ]
Hai đội này ngang tài ngang sức.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
hai bên ngang sức ngang tài [thành ngữ]
hai bên ngang sức ngang tài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.