- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ]
Chúng ta phải dũng cảm tiến về phía trước.
dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ]
Chúng ta phải dũng cảm tiến về phía trước.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ]
dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.