- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bao thầu tất cả; độc chiếm toàn bộ [thành ngữ]
Anh ấy muốn độc quyền mọi thứ.
tự mình gánh vác tất cả; bao thầu mọi việc [thành ngữ]
Anh ấy muốn độc chiếm thiên hạ.
bao thầu tất cả; độc chiếm toàn bộ [thành ngữ]
Anh ấy muốn độc quyền mọi thứ.
tự mình gánh vác tất cả; bao thầu mọi việc [thành ngữ]
Anh ấy muốn độc chiếm thiên hạ.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bao thầu tất cả; độc chiếm toàn bộ [thành ngữ]
bao thầu tất cả; độc chiếm toàn bộ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.