- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương là một liên minh quân sự.
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương là một liên minh quân sự.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.