- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
ngoài sức tưởng tượng; khó tin nổi [thành ngữ]
Điều này thật không thể tưởng tượng được.
ngoài sức tưởng tượng; kỳ lạ khó hiểu [thành ngữ]
Điều này thật kỳ quái.
vô lý; quá đáng; không ra thể thống
ngoài sức tưởng tượng; khó tin nổi [thành ngữ]
Điều này thật không thể tưởng tượng được.
ngoài sức tưởng tượng; kỳ lạ khó hiểu [thành ngữ]
Điều này thật kỳ quái.
vô lý; quá đáng; không ra thể thống
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
ngoài sức tưởng tượng; khó tin nổi [thành ngữ]
ngoài sức tưởng tượng; khó tin nổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Điều này thật sự là không thể tưởng tượng nổi.
Điều này thật sự là không thể tưởng tượng nổi.