- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
tội nhân muôn đời; kẻ bị lịch sử lên án [thành ngữ]
Anh ta bị coi là tội nhân thiên cổ.
tội nhân muôn đời; kẻ bị lịch sử lên án [thành ngữ]
Anh ta bị coi là tội nhân thiên cổ.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tội nhân muôn đời; kẻ bị lịch sử lên án [thành ngữ]
tội nhân muôn đời; kẻ bị lịch sử lên án [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.