- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
món mì lasagna
Tôi thích ăn lasagna.
món mì lasagna
Tôi thích ăn lasagna.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
món mì lasagna
món mì lasagna
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.