- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
chọn lọc kỹ lưỡng; lựa chọn cẩn thận [thành ngữ]
Tôi đã chọn rất kỹ mới tìm được bộ quần áo này.
chọn lọc kỹ lưỡng; lựa chọn cẩn thận [thành ngữ]
Tôi đã chọn rất kỹ mới tìm được bộ quần áo này.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
chọn lọc kỹ lưỡng; lựa chọn cẩn thận [thành ngữ]
chọn lọc kỹ lưỡng; lựa chọn cẩn thận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.