- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
kilobaze cặp (đơn vị đo độ dài chuỗi DNA, bằng 1000 cặp bazơ)
Kilobase pair là một đơn vị trong sinh học phân tử.
kilobaze cặp (đơn vị đo độ dài chuỗi DNA, bằng 1000 cặp bazơ)
Kilobase pair là một đơn vị trong sinh học phân tử.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
kilobaze cặp (đơn vị đo độ dài chuỗi DNA, bằng 1000 cặp bazơ)
kilobaze cặp (đơn vị đo độ dài chuỗi DNA, bằng 1000 cặp bazơ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.