- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
ngàn năm khó gặp; cơ hội ngàn vàng [thành ngữ]
Đây là một cơ hội ngàn năm có một.
ngàn năm khó gặp; cơ hội ngàn năm có một [thành ngữ]
ngàn năm khó gặp; cơ hội ngàn vàng [thành ngữ]
Đây là một cơ hội ngàn năm có một.
ngàn năm khó gặp; cơ hội ngàn năm có một [thành ngữ]
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Đi trên đường bỗng gặp người quen, chân bước tới mà lòng vui mừng.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Đi trên đường bỗng gặp người quen, chân bước tới mà lòng vui mừng.
ngàn năm khó gặp; cơ hội ngàn vàng [thành ngữ]
ngàn năm khó gặp; cơ hội ngàn vàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.