- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
món quà nhỏ gửi từ ngàn dặm xa (tấm lòng nặng nghĩa) [thành ngữ]
Ngàn dặm lông ngỗng, lễ vật nhẹ nhưng tình nghĩa nặng.
món quà nhỏ gửi từ ngàn dặm xa (tấm lòng nặng nghĩa) [thành ngữ]
Ngàn dặm lông ngỗng, lễ vật nhẹ nhưng tình nghĩa nặng.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
món quà nhỏ gửi từ ngàn dặm xa (tấm lòng nặng nghĩa) [thành ngữ]
món quà nhỏ gửi từ ngàn dặm xa (tấm lòng nặng nghĩa) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.