- 十thập(mười (que đo lường))
- 升thăng(dâng lên (tượng hình: hình cái đấu múc nước))
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
thăng quan phát tài [thành ngữ]
Anh ấy mơ ước được thăng quan phát tài.
thăng quan phát tài [thành ngữ]
Anh ấy mơ ước được thăng quan phát tài.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
thăng quan phát tài [thành ngữ]
thăng quan phát tài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.