- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
bán công khai; nửa công khai
Đây là một bí mật bán công khai.
bán công khai; gần như công khai
Tin tức này là bán công khai.
bán công khai; nửa công khai
Đây là một bí mật bán công khai.
bán công khai; gần như công khai
Tin tức này là bán công khai.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bán công khai; nửa công khai
bán công khai; nửa công khai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.